明聖 míng shèng · minh thánh Hán Việt: minh thánh · Pinyin: míng shèng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 聖 (thánh)Pinyinmíng shèngHán Việtminh thánhCấu tạo明 + 聖 · minh + thánh nghĩa thành phần: minh + thánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明睿的聖人。《文選.班彪.王命論》:「由是言之,帝王之祚,必有明聖顯懿之德。」《文選.陸雲.大將軍讌會被命作詩》:「巍巍明聖,道隆自天。」