明膠膜 míng jiāo mó · minh giao mô Hán Việt: minh giao mô · Pinyin: míng jiāo mó Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 膠 (giao) + 膜 (mô)Pinyinmíng jiāo móHán Việtminh giao môCấu tạo明 + 膠 + 膜 · minh + giao + mô nghĩa thành phần: minh + giao + mô