明臺 míng tái · minh thai Hán Việt: minh thai · Pinyin: míng tái Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 臺 (thai)Pinyinmíng táiHán Việtminh thaiCấu tạo明 + 臺 · minh + thai nghĩa thành phần: minh + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時議政的地方。《管子.桓公問》:「黃帝立明臺之議者,上觀於賢也。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.議對》:「昔管仲稱軒轅有明臺之議,則其來遠矣。」