明莖草 míng jīng cǎo · minh hành thảo Hán Việt: minh hành thảo · Pinyin: míng jīng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 莖 (hành) + 草 (thảo)Pinyinmíng jīng cǎoHán Việtminh hành thảoCấu tạo明 + 莖 + 草 · minh + hành + thảo nghĩa thành phần: minh + hành + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙草名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙草名。