明慮

míng lǜ minh lự

Hán Việt: minh lự · Pinyin: míng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明的谋虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明的谋虑。