明蝦

míng xiā minh hà

Hán Việt: minh hà · Pinyin: míng xiā

Tổng quan

tôm

Cấu tạo: (minh) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門。身長十五到二十釐米,甲殼薄而透明,第二對觸角上的鬚很長,產於黃海和渤海灣中。也稱為「對蝦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即对虾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即对虾。

Eng

  • CC-CEDICT prawn
  • Cihui prawn