明蚤 minh tảo Hán Việt: minh tảo Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 蚤 (tảo)Hán Việtminh tảoCấu tạo明 + 蚤 · minh + tảo nghĩa thành phần: minh + tảo