明蟾

minh thiềm

Hán Việt: minh thiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thiềm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明月。明.劉基〈再次韻和十六夜月〉詩:「永夜涼風吹碧落,深秋白露洗明蟾。」

Eng

  • Cihui 明蟾 íngchán n. the moon