明蠲 minh quyên Hán Việt: minh quyên Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 蠲 (quyên)Hán Việtminh quyênCấu tạo明 + 蠲 · minh + quyên nghĩa thành phần: minh + quyên