明表 míng biǎo · minh biểu Hán Việt: minh biểu · Pinyin: míng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 表 (biểu)Pinyinmíng biǎoHán Việtminh biểuCấu tạo明 + 表 · minh + biểu nghĩa thành phần: minh + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜明的榜样﹑表率。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明的榜样﹑表率。