明補 minh bổ Hán Việt: minh bổ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 補 (bổ)Hán Việtminh bổCấu tạo明 + 補 · minh + bổ nghĩa thành phần: minh + bổ Nghĩa EngCihui 明補 íngbǔ n. living-cost subsidy given by the State