明要 míng yào · minh yếu Hán Việt: minh yếu · Pinyin: míng yào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 要 (yếu)Pinyinmíng yàoHán Việtminh yếuCấu tạo明 + 要 · minh + yếu nghĩa thành phần: minh + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显的关键。Tân Hoa Tự Điển 1.明显的关键。