明见 minh kiến Hán Việt: minh kiến Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 见 (kiến)Hán Việtminh kiếnCấu tạo明 + 见 · minh + kiến nghĩa thành phần: minh + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高明的見解。《老殘遊記》第二○回:「許大磕頭,說:『大老爺明見!開恩!』」 Từ liên quan Từ trái nghĩa管见