明規 míng guī · minh quy Hán Việt: minh quy · Pinyin: míng guī Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 規 (quy)Pinyinmíng guīHán Việtminh quyCấu tạo明 + 規 · minh + quy nghĩa thành phần: minh + quy