明见 minh kiến Hán Việt: minh kiến Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 见 (kiến)Hán Việtminh kiếnCấu tạo明 + 见 · minh + kiến nghĩa thành phần: minh + kiến Từ liên quan Từ trái nghĩa管见