明規 míng guī · minh quy Hán Việt: minh quy · Pinyin: míng guī Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 規 (quy)Pinyinmíng guīHán Việtminh quyCấu tạo明 + 規 · minh + quy nghĩa thành phần: minh + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显的规鉴; 明确的法度或准则。Tân Hoa Tự Điển 1.明显的规鉴。 2.明确的法度或准则。