明角 míng jiǎo · minh giác Hán Việt: minh giác · Pinyin: míng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 角 (giác)Pinyinmíng jiǎoHán Việtminh giácCấu tạo明 + 角 · minh + giác nghĩa thành phần: minh + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指用白色兽角制成的薄片。Tân Hoa Tự Điển 1.指用白色兽角制成的薄片。