明解

míng jiě minh giải

Hán Việt: minh giải · Pinyin: míng jiě

Tổng quan

ói rõ cho người khác hiểu. minh giải minh giải ☆Nói rõ cho người khác hiểu.

Cấu tạo: (minh) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói rõ cho người khác hiểu. minh giải minh giải ☆Nói rõ cho người khác hiểu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟悉,明了; 明达,对事理认识透彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟悉,明了。 2.明达,对事理认识透彻。

ja

  • JMdict clear explanation