明言地 minh ngôn địa Hán Việt: minh ngôn địa Tổng quan công khai, không che dấu Cấu tạo: 明 (minh) + 言 (ngôn) + 地 (địa)Hán Việtminh ngôn địaCấu tạo明 + 言 + 地 · minh + ngôn + địa nghĩa thành phần: minh + ngôn + địa Nghĩa ViệtCihui công khai, không che dấu