明訂 míng dìng · minh đính Hán Việt: minh đính · Pinyin: míng dìng Tổng quan xem 訂明|订明 Cấu tạo: 明 (minh) + 訂 (đính)Pinyinmíng dìngHán Việtminh đínhCấu tạo明 + 訂 · minh + đính nghĩa thành phần: minh + đính Nghĩa ViệtCihui xem 訂明|订明EngCC-CEDICT see 訂明|订明[ding4 ming2]Cihui see 訂明|订明