明証

minh chứng

Hán Việt: minh chứng

Tổng quan

minh chứng: chứng cứ rõ ràng/chứng cứ rành rành; chứng cứ rành rành

新华 · Tân Hoa Đại lục

明显的证据。

Cấu tạo: 明 (minh) + 证 (chứng)

Nghĩa

Eng

  • JMdict proof
  • JMdict evidence
  • JMdict corroboration

ja

  • JMdict 明証(めいしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代