明詔 míng zhào · minh chiếu Hán Việt: minh chiếu · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 詔 (chiếu)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh chiếuCấu tạo明 + 詔 · minh + chiếu nghĩa thành phần: minh + chiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聖明的詔書。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「臣請令山東之國奉四時之獻,以承大王之明詔。」《文選.曹植.應詔詩》:「肅承明詔,應會皇都。」