明誓

míng shì minh thệ

Hán Việt: minh thệ · Pinyin: míng shì

Tổng quan

thề; ăn thề; minh thệ。盟誓:發誓;宣誓。 明誓個誓。 thề một câu. 明過誓。 đã thề thốt.

Cấu tạo: (minh) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thề; ăn thề; minh thệ。盟誓:發誓;宣誓。 明誓個誓。 thề một câu. 明過誓。 đã thề thốt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發誓結盟。《文選.潘岳.寡婦賦》:「蹈恭姜兮明誓,詠柏舟兮清歌。」《文選.阮籍.詠懷詩一七首之四》:「丹青著明誓,永世不相忘。」也作「盟誓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白的誓言;宣誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白的誓言;宣誓。