明講 minh giảng Hán Việt: minh giảng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 講 (giảng)Hán Việtminh giảngCấu tạo明 + 講 · minh + giảng nghĩa thành phần: minh + giảng Nghĩa EngCihui 明講 íngjiǎng* v. speak frankly