明詔 míng zhào · minh chiếu Hán Việt: minh chiếu · Pinyin: míng zhào Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 詔 (chiếu)Pinyinmíng zhàoHán Việtminh chiếuCấu tạo明 + 詔 · minh + chiếu nghĩa thành phần: minh + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明的诏示; 公开宣示。Tân Hoa Tự Điển 1.英明的诏示。 2.公开宣示。