明試 míng shì · minh thí Hán Việt: minh thí · Pinyin: míng shì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 試 (thí)Pinyinmíng shìHán Việtminh thíCấu tạo明 + 試 · minh + thí nghĩa thành phần: minh + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明白考验。Tân Hoa Tự Điển 1.明白考验。