明誡 míng jiè · minh giới Hán Việt: minh giới · Pinyin: míng jiè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 誡 (giới)Pinyinmíng jièHán Việtminh giớiCấu tạo明 + 誡 · minh + giới nghĩa thành phần: minh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"明戒"; 明白告诫;明训。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明戒"。 2.明白告诫;明训。