明貼 minh thiếp Hán Việt: minh thiếp Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 貼 (thiếp)Hán Việtminh thiếpCấu tạo明 + 貼 · minh + thiếp nghĩa thành phần: minh + thiếp Nghĩa EngCihui 明貼 íngtiē n. visible subsidy