明赏 minh thưởng Hán Việt: minh thưởng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 赏 (thưởng)Hán Việtminh thưởngCấu tạo明 + 赏 · minh + thưởng nghĩa thành phần: minh + thưởng