明質 míng zhì · minh chất Hán Việt: minh chất · Pinyin: míng zhì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 質 (chất)Pinyinmíng zhìHán Việtminh chấtCấu tạo明 + 質 · minh + chất nghĩa thành phần: minh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明信,诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.明信,诚信。EngCihui phaneroplasm