明輪翼

minh luân dực

Hán Việt: minh luân dực

Tổng quan

cái giầm; cánh (guồng nước), cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng, (động vật học), (như) flipper, chèo bằng giầm, chèo thuyền bằng giầm, chèo nhẹ nhàng, lội nước, vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay, đi chập chững (trẻ con), (xem) canoe

Cấu tạo: (minh) + (luân) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giầm; cánh (guồng nước), cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng, (động vật học), (như) flipper, chèo bằng giầm, chèo thuyền bằng giầm, chèo nhẹ nhàng, lội nước, vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay, đi chập chững (trẻ con), (xem) canoe