明輔 míng fǔ · minh phụ Hán Việt: minh phụ · Pinyin: míng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 輔 (phụ)Pinyinmíng fǔHán Việtminh phụCấu tạo明 + 輔 · minh + phụ nghĩa thành phần: minh + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的辅弼; 亦作"明甫"。证人。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的辅弼。 2.亦作"明甫"。证人。