明闢

míng pì minh tịch

Hán Việt: minh tịch · Pinyin: míng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明君; 谓还政于君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明君。 2.谓还政于君。