明辯 míng biàn · minh biện Hán Việt: minh biện · Pinyin: míng biàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 辯 (biện)Pinyinmíng biànHán Việtminh biệnCấu tạo明 + 辯 · minh + biện nghĩa thành phần: minh + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓明显地区分开来; 明智辩给;明畅有条理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓明显地区分开来。 2.明智辩给;明畅有条理。