明遠車

míng yuǎn chē minh viễn xa

Hán Việt: minh viễn xa · Pinyin: míng yuǎn chē

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (viễn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车名。即古代的四望车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车名。即古代的四望车。