明酌 míng zhuó · minh chước Hán Việt: minh chước · Pinyin: míng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 酌 (chước)Pinyinmíng zhuóHán Việtminh chướcCấu tạo明 + 酌 · minh + chước nghĩa thành phần: minh + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀用的清酒。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀用的清酒。