明鑑

míng jiàn minh giám

Hán Việt: minh giám · Pinyin: míng jiàn

Tổng quan

minh giám

Cấu tạo: (minh) + (giám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh giám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"明鉴"。

Eng

  • Cihui 明鑒 íngjiàn* n. 1. bright mirror 2. explicit example for reference 3. <court.> incisive/brilliant perception