明鏡兒 minh kính nhi Hán Việt: minh kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 鏡 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtminh kính nhiCấu tạo明 + 鏡 + 兒 · minh + kính + nhi nghĩa thành phần: minh + kính + nhi Nghĩa EngCihui 明鏡兒 íngjìngr ►See ¹míngjìng