明鏡止水 míng jìng zhǐ shuǐ · minh kính chỉ thủy Hán Việt: minh kính chỉ thủy · Pinyin: míng jìng zhǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 鏡 (kính) + 止 (chỉ) + 水 (thủy)Pinyinmíng jìng zhǐ shuǐHán Việtminh kính chỉ thủyCấu tạo明 + 鏡 + 止 + 水 · minh + kính + chỉ + thủy nghĩa thành phần: minh + kính + chỉ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人心体明净。