明開

míng kāi minh khai

Hán Việt: minh khai · Pinyin: míng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明白的說開、說清楚。元.無名氏《謝金吾》第一折:「則今朝將你個都管親差,這書上已明開,休的胡差。」