明闢 míng pì · minh tịch Hán Việt: minh tịch · Pinyin: míng pì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 闢 (tịch)Pinyinmíng pìHán Việtminh tịchCấu tạo明 + 闢 · minh + tịch nghĩa thành phần: minh + tịch