明問

míng wèn minh vấn

Hán Việt: minh vấn · Pinyin: míng wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人询问的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对别人询问的敬称。