明闓 míng kǎi · minh khải Hán Việt: minh khải · Pinyin: míng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 闓 (khải)Pinyinmíng kǎiHán Việtminh khảiCấu tạo明 + 闓 · minh + khải nghĩa thành phần: minh + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达和乐。闿,通"恺"。Tân Hoa Tự Điển 1.明达和乐。闿,通"恺"。