明陵 minh lăng Hán Việt: minh lăng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 陵 (lăng)Hán Việtminh lăngCấu tạo明 + 陵 · minh + lăng nghĩa thành phần: minh + lăng Nghĩa EngCihui 明陵 ínglíng p.w. the Ming Tombs