明離 míng lí · minh li Hán Việt: minh li · Pinyin: míng lí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 離 (li)Pinyinmíng líHán Việtminh liCấu tạo明 + 離 · minh + li nghĩa thành phần: minh + li