明靡 míng mí · minh mĩ Hán Việt: minh mĩ · Pinyin: míng mí Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 靡 (mĩ)Pinyinmíng míHán Việtminh mĩCấu tạo明 + 靡 · minh + mĩ nghĩa thành phần: minh + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜明华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明华丽。