明驗 míng yàn · minh nghiệm Hán Việt: minh nghiệm · Pinyin: míng yàn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 驗 (nghiệm)Pinyinmíng yànHán Việtminh nghiệmCấu tạo明 + 驗 · minh + nghiệm nghĩa thành phần: minh + nghiệm