明駝 minh đà Hán Việt: minh đà Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 駝 (đà)Hán Việtminh đàCấu tạo明 + 駝 · minh + đà nghĩa thành phần: minh + đà Nghĩa EngCihui 明駝 íngtuó n. camel M:¹tóu