明驗

míng yàn minh nghiệm

Hán Việt: minh nghiệm · Pinyin: míng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明显的证验或应验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明显的证验或应验。