昏上 hūn shàng · hôn thượng Hán Việt: hôn thượng · Pinyin: hūn shàng Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 上 (thượng)Pinyinhūn shàngHán Việthôn thượngCấu tạo昏 + 上 · hôn + thượng nghĩa thành phần: hôn + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指昏君。Tân Hoa Tự Điển 1.指昏君。